あり得ない
ありえない
arienai
thông dụng
Cách viết khác: 有り得ない
意味Nghĩa
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
1.impossible
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
2.unthinkable; unbelievable; ridiculous; absurd
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- それは決してありえない。
That'll be a cold day in hell.