Kaori Dict

お節

おせち

osechi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    1.osechi; food eaten during the New Year's Holidays

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ dậy tôi cách làm osechi.

    My mother taught me how to make osechi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お節 (おせち) — osechi; food eaten during the New Year's Holidays | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict