Kaori Dict

この前

このまえ

konomae

thông dụng

Nghĩa

  1. phó từdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.the other day; previously; before; earlier; recently

  2. danh từphó từ

    2.last time

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)

    3.last (Sunday, summer, etc.); previous (e.g. mayor, chapter); preceding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The watch I lost the other day was new.

  • When did you visit Kyoto last?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

この前 (このまえ) — the other day; previously; before; earlier; recently | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict