Kaori Dict

15日

じゅうごにち

juugonichi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.ngày 15
  1. danh từ

    1.15th day of the month

  2. danh từ

    2.15 days

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

15日 (じゅうごにち) — ngày 15 | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict