Kaori Dict

その辺

そのへん

sonohen

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. đại từ

    1.around there; near there

  2. đại từ

    2.or thereabouts; or so

  3. đại từ

    3.such a matter; such a thing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you need me, I'll be somewhere around.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

その辺 (そのへん) — around there; near there | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict