Kaori Dict

迄も

までも

mademo

thông dụng

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.to (an extent); up to; so far as; even

    more emphatic than まで

  2. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    2.there is no need to ...; it should hardly be necessary to ...

    as ...までもない

  3. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    3.even if there is no need to ... (at least ...)

    as ...ないまでも

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迄も (までも) — to (an extent); up to; so far as; even | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict