Kaori Dict

16日

じゅうろくにち

juurokunichi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.ngày thứ 16; 16 ngày
  1. danh từ

    1.16th day of the month

  2. danh từ

    2.16 days

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

16日 (じゅうろくにち) — ngày thứ 16; 16 ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict