17日
じゅうしちにち
juushichinichi
thông dụng
Cách viết khác: 十七日・一七日 · Cách đọc khác: じゅうななにち
意味Nghĩa
- danh từ
1.17th day of the month
- danh từ
2.17 days
じゅうしちにち
juushichinichi
Cách viết khác: 十七日・一七日 · Cách đọc khác: じゅうななにち
1.17th day of the month
2.17 days