Kaori Dict

18日

じゅうはちにち

juuhachinichi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.ngày thứ 18; 18 ngày
  1. danh từ

    1.18th day of the month

  2. danh từ

    2.18 days

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

18日 (じゅうはちにち) — ngày thứ 18; 18 ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict