27日
にじゅうしちにち
nijuushichinichi
thông dụng
Cách viết khác: 二十七日・二七日 · Cách đọc khác: にじゅうななにち
意味Nghĩa
- danh từ
1.27th day of the month
- danh từ
2.27 days
にじゅうしちにち
nijuushichinichi
Cách viết khác: 二十七日・二七日 · Cách đọc khác: にじゅうななにち
1.27th day of the month
2.27 days