29日
にじゅうくにち
nijuukunichi
thông dụng
Cách viết khác: 二十九日・二九日 · Cách đọc khác: にじゅうきゅうにち
意味Nghĩa
- danh từ
1.29th day of the month
- danh từ
2.29 days
にじゅうくにち
nijuukunichi
Cách viết khác: 二十九日・二九日 · Cách đọc khác: にじゅうきゅうにち
1.29th day of the month
2.29 days