Kaori Dict

ライター

raitaa

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.writer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I want you to search high and low for a writer who's just right for this project. Leave no stone unturned.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ライター — writer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict