Kaori Dict

ライター

raitaa

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.điếu; nhà văn
  1. danh từ

    1.lighter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sir, you have left your lighter on the table.

  • Have you got a lighter?

  • I'm a songwriter.

  • Do you have a lighter?

  • I put the lighter out.

  • This lighter won't catch.

  • Tom kept my lighter.

  • I've decided to become a writer.

  • The man lit a cigarette with a lighter.

  • He was playing with a lighter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ライター — điếu; nhà văn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict