Kaori Dict

畳む

たたむ

tatamu

N3

JLPT N3 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.gập; đóng cửa; đóng cửa; gập
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    1.to fold (clothes, umbrella)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    2.to close (a shop, business)

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    3.to vacate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom gập ô lại.

    Tom folded up his umbrella.

  • Việc giặt quần áo đối với tôi không thành vấn đề, nhưng tôi không thích gấp quần áo.

    I don't have a problem doing the laundry, but I hate folding the clothes.

  • He sold his business and retired.

  • She folded up the towels and put them away in the cupboard.

  • Shut the umbrella.

  • Fold up your bedding.

  • Can you fold the washing?

  • Ken folded the blanket in half.

  • They closed up shop and left town.

  • The store closed down for good.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畳む (たたむ) — gập; đóng cửa; đóng cửa; gập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict