Kaori Dict

麻婆

マーボー

maaboo

thông dụng

Âm Hán-Việt: MA BÀ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.mapo (style of dish); dish featuring minced meat stir-fried and seasoned with chili bean paste (e.g. mabo nasu)

  2. danh từviết tắtfood, cooking

    2.mapo tofu (spicy Sichuan dish of tofu and minced meat); mabo tofu

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻婆 (マーボー) — mapo (style of dish); dish featuring minced meat stir-fried and seasoned with chili bean paste (e.g. mabo nasu) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict