Kaori Dict

遇う

あしらう

ashirau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    1.to treat; to handle; to deal with

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    2.to arrange; to decorate (with); to adorn (with); to dress (with); to garnish (with)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is not a man to trifle with.

  • He turned up his nose at my suggestion.

  • She turned up her nose at him.

  • She turned up her nose at our offer.

  • That is how he always treats me.

  • The champion had the challengers at his mercy.

  • I asked my local member for a job, but he brushed me off.

  • The woman managed the drunk as if he were a child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遇う (あしらう) — to treat; to handle; to deal with | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict