溢れる
あぶれる
abureru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
1.to fail (in getting a job); to miss out (at fishing, hunting, etc.)
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
2.to be left out; to be crowded out
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 今日は仕事にあぶれた。
I found no job today.