Kaori Dict

阿呆陀羅

あほんだら

ahondara

Âm Hán-Việt: A NGỐC ĐÀ LA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.fool; oaf; airhead

  2. danh từviết tắt

    2.mock Buddhist sutra; type of fast-paced humorous singing mimicking the chanting of a Buddhist sutra, usually with lyrics satirizing current events

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿呆陀羅 (あほんだら) — fool; oaf; airhead | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict