Kaori Dict

いじり回す

いじりまわす

ijirimawasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to tinker with; to fumble with; to fiddle with; to twiddle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please stop playing with your hat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

いじり回す (いじりまわす) — to tinker with; to fumble with; to fiddle with; to twiddle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict