Kaori Dict

お粧し

おめかし

omekashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthường viết bằng kana

    1.dressing up; putting on makeup; dolling (oneself) up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When she saw the lengths he'd gone to to get all dressed up, she couldn't help letting a brief chuckle escape.

  • Why are you dressed up?

  • Where are you going all dressed up like that?

  • Why are you so dressed up? Where are you going?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お粧し (おめかし) — dressing up; putting on makeup; dolling (oneself) up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict