Kaori Dict

お古

おふる

ofuru

Nghĩa

  1. danh từ

    1.used article (esp. clothes)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She only buys second-hand clothing.

  • It is better to have old second-hand diamonds than none at all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お古 (おふる) — used article (esp. clothes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict