Kaori Dict

お札

おさつ

osatsu

Nghĩa

  1. danh từ

    1.banknote; bill; note

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please change this bill into coins.

  • Please change these bills into coins.

  • Could you change this bill, please?

  • One morning, when I woke up, I found that all the bills in my wallet had changed into two-thousand yen bills.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お札 (おさつ) — banknote; bill; note | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict