Kaori Dict

お尻

おしり

oshiri

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.bottom; buttocks

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.bidet function (for anal cleansing)

    on toilet control panels

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's as smooth as a baby's bottom.

  • How long have you known Miss Smith?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お尻 (おしり) — bottom; buttocks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict