Kaori Dict

お坊ちゃん

おぼっちゃん

obotchan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.son (of others); boy; young master

  2. danh từ

    2.green young man from a well-to-do family; young man innocent of the ways of the world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お坊ちゃん (おぼっちゃん) — son (of others); boy; young master | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict