Kaori Dict

カツカツ

katsukatsu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)onomatopoeic or mimetic word

    1.barely; just; narrowly; with difficulty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We're in a slump, barely scraping by, so we certainly don't have the margin to take on a part-time worker.

  • He's living from hand to mouth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

カツカツ — barely; just; narrowly; with difficulty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict