Kaori Dict

戛戛

かつかつ

katsukatsu

Âm Hán-Việt: KIẾT KIẾT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とthường viết bằng kanaonomatopoeic or mimetic word

    1.clicking; clopping; clacking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hanako walked through the hallway making a clicking sound.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戛戛 (かつかつ) — clicking; clopping; clacking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict