Kaori Dict

ガリ勉

がりべん

gariben

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.person who studies very hard (at school); grind; swot; drudge

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.studying hard; cramming; swotting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ガリ勉 (がりべん) — person who studies very hard (at school); grind; swot; drudge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict