ガリ勉
がりべん
gariben
Cách viết khác: がり勉 · Cách đọc khác: ガリベン
意味Nghĩa
- danh từ
1.person who studies very hard (at school); grind; swot; drudge
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.studying hard; cramming; swotting
がりべん
gariben
Cách viết khác: がり勉 · Cách đọc khác: ガリベン
1.person who studies very hard (at school); grind; swot; drudge
2.studying hard; cramming; swotting