きかん気
きかんき
kikanki
Cách viết khác: 利かん気・聞かん気
意味Nghĩa
- tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ
1.unruly (e.g. of a child); unyielding; disobedient; strong-willed
きかんき
kikanki
Cách viết khác: 利かん気・聞かん気
1.unruly (e.g. of a child); unyielding; disobedient; strong-willed