Kaori Dict

きゅうきゅう

kyuukyuu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.squeaking; creaking; with a squeak; with a squeal

  2. phó từphó từ đi với とdanh từ + するtính từ đuôi な

    2.tightly (cram); closely (pack); (tie) fast; firmly (secure)

  3. phó từphó từ đi với とdanh từ + するtính từ đuôi なkhẩu ngữ

    3.barely (managing); just (getting by); on the brink; under strain; stretched thin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

きゅうきゅう — squeaking; creaking; with a squeak; with a squeal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict