ゲラゲラ笑う
ゲラゲラわらう
geragerawarau
Cách viết khác: げらげら笑う · Cách đọc khác: げらげらわらう
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う
1.to guffaw; to roar with laughter; to laugh heartily
ゲラゲラわらう
geragerawarau
Cách viết khác: げらげら笑う · Cách đọc khác: げらげらわらう
1.to guffaw; to roar with laughter; to laugh heartily