Kaori Dict

こじ付ける

こじつける

kojitsukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to distort; to strain (an interpretation); to stretch (the meaning of a word)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Somehow, all those reasons sound rather far fetched.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

こじ付ける (こじつける) — to distort; to strain (an interpretation); to stretch (the meaning of a word) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict