Kaori Dict

こそ泥

こそどろ

kosodoro

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.sneak thief; petty thief; cat burglar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The burglar was caught in the act of prying open the window.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

こそ泥 (こそどろ) — sneak thief; petty thief; cat burglar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict