Kaori Dict

じゃじゃ馬

じゃじゃうま

jajauma

Nghĩa

  1. danh từ

    1.restive horse

  2. danh từthành ngữ

    2.unmanageable person (esp. a woman); shrew; stubborn tomboy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

じゃじゃ馬 (じゃじゃうま) — restive horse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict