Kaori Dict

辿々しい

たどたどしい

tadotadoshii

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.faltering; tottering; halting; unsteady; awkward; clumsy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An old man came tottering along.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辿々しい (たどたどしい) — faltering; tottering; halting; unsteady; awkward; clumsy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict