辿々しい
たどたどしい
tadotadoshii
Cách viết khác: 辿辿しい
意味Nghĩa
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
1.faltering; tottering; halting; unsteady; awkward; clumsy
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 老人がたどたどしい足取りで歩いてきた。
An old man came tottering along.
たどたどしい
tadotadoshii
Cách viết khác: 辿辿しい
1.faltering; tottering; halting; unsteady; awkward; clumsy
An old man came tottering along.