辿
Siêm
follow (road) · pursue
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- テン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たど.るたどり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 162
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- chan1
- Tiếng Hàn
- 천
follow (road) · pursue
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tới nơi; đến cuối cùng; đạt được
N1
theo dõi; truy tìm; đi theo; khám phá
N1
enfaltering; tottering; halting; unsteady; awkward; clumsy
ento reach back into one's memory; to search one's mind; to recall
ento trace back to (the origins of something)
ento continue; to keep going; to go along (e.g. with some trend)
ento have a dream; to walk along the road of dreams
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).