Kaori Dict

些と

ちっと

chitto

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.a little bit

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.a little while

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

些と (ちっと) — a little bit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict