些
Ta · Tá
a little bit · sometimes
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- サシャ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ち.とち.っといささか
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 7
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- xie1
- Tiếng Hàn
- 사
a little bit · sometimes
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
một chút; ít; vài; một lúc
N5
không chút nào; không chút; không chút gì
N4
entrivial; trifling; slight; insignificant
thông dụng
ena little; a bit; somewhat; slightly; rather
thông dụng
ena little bit · a little while
entrifling; little; few; slight
entrivial; trifling
entrifling; trivial; slight
ensomething small; something petty; trifle
ensmall; little
entrivialism
ena little more; a bit more
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).