細小
いさら
isara
Âm Hán-Việt: TẾ TIỂU
Cách viết khác: 些・細 · Cách đọc khác: いささ
意味Nghĩa
- tiền tốthường viết bằng kanacổ
1.small; little
いさら usu. refers to water
いさら
isara
Âm Hán-Việt: TẾ TIỂU
Cách viết khác: 些・細 · Cách đọc khác: いささ
1.small; little
いさら usu. refers to water