Kaori Dict

瑣末主義

さまつしゅぎ

samatsushugi

Âm Hán-Việt: TOẢ MẠT CHỦ NGHĨA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trivialism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑣末主義 (さまつしゅぎ) — trivialism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict