Kaori Dict

Toả · Tỏa

small · chain

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 96
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
suo3
Tiếng Hàn

small · chain

Từ chứa chữ này · dễ trước

ささいsasaiTA TẾ

entrivial; trifling; slight; insignificant

thông dụng
さしょうsashouTA THIỂU

entrifling; little; few; slight

さまつsamatsuTOẢ MẠT

entrivial; trifling

さじsajiTA SỰ

ensomething small; something petty; trifle

はんさhansaPHIỀN TOẢ

envexatious; troublesome; complicated

はんさてつがくhansatetsugakuPHIỀN TOẢ TRIẾT HỌC

enscholastic philosophy

さだんsadanTOẢ ĐÀM

enoverly detailed and tedious conversation; monotonous talk

さまつしゅぎsamatsushugiTOẢ MẠT CHỦ NGHĨA

entrivialism

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑣 (Toả) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict