Kaori Dict

丁髷

ちょんまげ

chonmage

Âm Hán-Việt: ĐINH KHÚC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.chonmage; topknot hairstyle worn by men in the Edo period, and sumo wrestlers today

  2. trợ từ ngữ phápthường viết bằng kanađùa

    2.please do (for me)

    after the -te form of a verb; punning form of ちょうだい

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丁髷 (ちょんまげ) — chonmage; topknot hairstyle worn by men in the Edo period, and sumo wrestlers today | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict