Kaori Dict

ちんちん鳴る

ちんちんなる

chinchinnaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi る

    1.to jingle; to tinkle; to whistle (kettle)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The kettle is whistling on the stove.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ちんちん鳴る (ちんちんなる) — to jingle; to tinkle; to whistle (kettle) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict