Kaori Dict

言える

いえる

ieru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)

    1.to be possible to say; to be able to say

  2. cụm từ / thành ngữcổ

    2.said; have said

    oft. as. 言えるごとく

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?

    How dare he complain?

  • "Trong phòng có ai không?" "Không, không có ai đâu!"

  • "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."

    "You OK?" "Wha-... Yes, it's nothing."

  • Tôi nghĩ từ giọng nói đến ngoại hình của tôi đều không thể nói là dễ thương được.

    I don't think I'm the kind of person you could say looks cute or has an adorable voice.

  • Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.

    She is not at all a beauty, but she has an indescribable charm.

  • The job isn't anywhere near done.

  • I suppose you could say that.

  • Weigh your words well.

  • That can be said of mankind at large.

  • Can you conjugate this verb?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言える (いえる) — to be possible to say; to be able to say | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict