Kaori Dict

に比べ

にくらべ

nikurabe

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.compared to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In comparison to which she's been in a really good mood recently.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

に比べ (にくらべ) — compared to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict