パイ擦り
パイずり
paizuri
Cách viết khác: パイ刷り · Cách đọc khác: パイズリ・ぱいずり
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từthô tụcthường viết bằng kana
1.titfuck; titty fuck; titjob; boobjob; paizuri
パイずり
paizuri
Cách viết khác: パイ刷り · Cách đọc khác: パイズリ・ぱいずり
1.titfuck; titty fuck; titjob; boobjob; paizuri