Kaori Dict

引ったくり

ひったくり

hittakuri

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.purse snatching; handbag snatching; purse snatcher; handbag snatcher

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The purse snatcher was frantically struggling to get away from me while I had him pinned down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引ったくり (ひったくり) — purse snatching; handbag snatching; purse snatcher; handbag snatcher | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict