Kaori Dict

ブチ撒ける

ぶちまける

buchimakeru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to dump (e.g. onto the floor); to empty by overturning; to throw out (the contents)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    2.to tell everything; to open one's heart; to reveal (a secret, the truth, etc.); to vent (e.g. one's anger)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Open your heart and tell me everything.

  • I felt quite relieved after I had said all I wanted to say.

  • Tom spilled red wine all over Mary's white dress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ブチ撒ける (ぶちまける) — to dump (e.g. onto the floor); to empty by overturning; to throw out (the contents) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict