Kaori Dict

ベロベロ舐める

ベロベロなめる

beroberonameru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana

    1.to lick something up; to lap something up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't slobber over my face! A-ha-ha-ha. Stop it!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ベロベロ舐める (ベロベロなめる) — to lick something up; to lap something up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict