ベロベロ舐める
ベロベロなめる
beroberonameru
Cách viết khác: べろべろ舐める・べろべろ嘗める · Cách đọc khác: べろべろなめる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana
1.to lick something up; to lap something up
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 顔をべろべろ舐めるな。わはは。止めろよ。
Don't slobber over my face! A-ha-ha-ha. Stop it!