Kaori Dict

ペテン師

ぺてんし

petenshi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.swindler; imposter; crook

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I look down on liars and cheats.

  • Kid's a hustler.

  • She went so far as to say that he was a swindler.

  • She went so far as to say that he was a swindler.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ペテン師 (ぺてんし) — swindler; imposter; crook | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict