Kaori Dict

仄々

ほのぼの

honobono

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từ đi với とdanh từ + するthường viết bằng kana

    1.dimly; faintly; with a faint light

  2. phó từ đi với とdanh từ + するthường viết bằng kana

    2.warmly; friendly; in a heartwarming manner

    esp. とした

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仄々 (ほのぼの) — dimly; faintly; with a faint light | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict